bush honeysuckle

bush honeysuckle

A gardener trims a bush honeysuckle in the yard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây kim ngân bụi (bush honeysuckle) tên gọi chung cho một nhóm các loài cây bụi thuộc chi Diervilla hoặc Lonicera, thường hoa thơm mọc thành bụi. Từ này dùng để chỉ cụ thể các loài thực vật sau:
- Một loài cây bụi phổ biếnđông bắc Hoa Kỳ, các chùm hoa nhỏ màu xanh vàng, tỏa hương thơm.
- Một loài cây bụiđông nam Hoa Kỳ, các chùm hoa lớn màu vàng lưu huỳnh, mọc dày đặc.
- Một loài cây bụi kim ngân nguồn gốc từ miền nam nước Nga đến Trung Á.

dụ sử dụng
  • (Cây kim ngân bụi trong vườn những chùm hoa nhỏ màu xanh vàng thơm ngát.)
  • (Ở đông nam Hoa Kỳ, cây kim ngân bụi được biết đến với những chùm hoa màu vàng lưu huỳnh lớn mọc dày đặc.)
  • (Loài cây kim ngân bụi này nguồn gốc từ miền nam nước Nga đến Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bush honeysuckle" có thể chỉ loài xâm lấn: Ở một số vùng, từ này còn dùng để chỉ các loài cây bụi thuộc chi (như ) gây hại cho hệ sinh thái bản địa.
    • The removal of invasive bush honeysuckle is essential for restoring native plant communities. (Việc loại bỏ cây kim ngân bụi xâm lấn cần thiết để phục hồi các quần thể thực vật bản địa.)
  • "bush honeysuckle" trong làm vườn: Từ này thường được dùng để mô tả các loài cây cảnh hoa thơm, dễ trồng.
    • Gardeners often plant bush honeysuckle for its attractive flowers and low maintenance. (Những người làm vườn thường trồng cây kim ngân bụi hoa đẹp dễ chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeysuckle (n): cây kim ngân (thường chỉ các loài dây leo hoặc cây bụi cùng họ).
    • The honeysuckle vine climbed up the trellis. (Dây kim ngân leo lên giàn.)
  • Bush (n): cây bụi, bụi cây.
    • The bush provided shelter for small animals. (Bụi cây cung cấp nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diervilla: tên khoa học của một chi cây bụi thường được gọi là bush honeysuckle.
  • Lonicera bush: cây bụi thuộc chi kim ngân (Lonicera).
  • Shrub honeysuckle: cây kim ngân dạng bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .